Dệt may – Gỗ Việt giữa "cơn bão" thuế quan Mỹ: Tái định vị để sống còn
Cuộc thương chiến giữa Mỹ - Trung Quốc và việc áp thuế đối ứng “khủng” của Mỹ buộc tất cả doanh nghiệp Việt Nam phải định vị lại tâm thế, nhanh chóng áp dụng công nghệ, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và tạo ra giá trị riêng biệt.
Bà Trần Hoàng Phú Xuân - Phó Chủ tịch Hiệp hội Dệt May Thời trang TP HCM (AGTEK), người sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Công ty CP Kết nối thời trang Faslink - nhìn nhận như vậy về hướng đi mà doanh nghiệp của bà đang áp dụng trong 90 ngày Tổng thống Mỹ Donald Trump hoãn áp thuế đối ứng.
* Phóng viên: Thông tin Mỹ áp thuế đối ứng 46% lên hàng hóa Việt Nam đã gây chấn động các ngành hàng, nhất là dệt may. Bà có thể phác họa những động thái khẩn trương của doanh nghiệp lúc này?
- Bà Trần Hoàng Phú Xuân: Từ năm ngoái, ngành dệt may đã được Thương vụ Việt Nam tại Mỹ cảnh báo khả năng sẽ có những rủi ro khi thâm hụt thương mại giữa 2 nước. Tuy nhiên, khi Chính phủ Mỹ bất ngờ áp thuế đối ứng lên đến 46% đối với hàng hóa Việt Nam đã tạo ra một "cú sốc" lớn, nhưng nhìn lại đây cũng là một lời cảnh tỉnh đắt giá đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam nói chung và doanh nghiệp ngành dệt may nói riêng.
Ngay khi lệnh áp thuế đối ứng bất ngờ giáng xuống, nhiều doanh nghiệp ngành dệt may gần như thức trắng đêm, chạy đua với thời gian để rà soát kế hoạch sản xuất, đàm phán với các đối tác quốc tế. Mục tiêu tối thượng là giữ vững đơn hàng, bảo đảm tiến độ mùa vụ.
* Chính phủ Mỹ đang hoãn áp dụng thuế đối ứng 90 ngày, đồng nghĩa với Việt Nam có thêm 90 ngày vàng để "xoay chuyển tình thế". Bà đánh giá khả năng ứng phó của ngành như thế nào?
- Quả thực 90 ngày là một "phao cứu sinh" rất quý giá, không chỉ mang lại thời gian mà còn là cơ hội để ngành dệt may Việt Nam củng cố nội lực, tái cấu trúc và tìm ra những hướng đi bền vững hơn trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động.
Chúng ta có thời gian 3 tháng để yên tâm về tâm thế, tích cực nghiên cứu thị trường và chuẩn bị đa kịch bản đồng thời sẵn sàng hợp tác để tạo lợi thế cộng hưởng lớn hơn nhằm vượt qua khó khăn này. Có thể nhìn thấy một luồng không khí thận trọng pha lẫn sự khẩn trương đã bao trùm ngành dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng đã nhanh chóng triển khai một loạt các động thái trên nhiều phương diện, thể hiện sự chủ động và quyết tâm ứng phó với thách thức tiềm ẩn này.
Trong ngắn hạn, việc gia hạn được xem như một “liều thuốc giảm đau”, giúp các doanh nghiệp có thêm không gian và thời gian để ổn định hoạt động sản xuất. Các đơn hàng đang triển khai vẫn được ưu tiên thực hiện để tiếp tục được hưởng mức thuế cũ thay vì 46% như dự kiến. Các cuộc thương thảo với đối tác nhập khẩu tại Mỹ đang được đẩy mạnh nhằm duy trì mối quan hệ hợp tác, tránh nguy cơ bị hủy bỏ hoặc giảm số lượng đơn hàng.
Đây cũng là thời gian vàng để chúng ta tập trung làm mới tư duy. Trong đó, doanh nghiệp cần khẩn trương số hóa quy trình, minh bạch hóa nguồn gốc sản phẩm, và quan trọng nhất là tạo ra "DNA" riêng, những giá trị độc đáo mà đối thủ không dễ sao chép.
- R&D hay việc nghiên cứu và phát triển được xem là "chìa khóa" để tạo ra giá trị khác biệt. Thực tế, năng lực hiện nay của ngành dệt may Việt Nam ra sao, thưa bà?
Thẳng thắn mà nói, đây là một "điểm nghẽn" của đa số doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam. Nếu như tại Đài Loan (Trung Quốc), ngay cả những doanh nghiệp nhỏ cũng có phòng R&D thì tại Việt Nam, chưa đến 50% doanh nghiệp dệt may có bộ phận R&D đúng nghĩa. Hiệp hội đang kêu gọi các doanh nghiệp chủ động, mạnh dạn đầu tư vào các phòng R&D để có thể sở hữu và tạo ra những sản phẩm có chi phí thấp, có giá trị cạnh tranh trên "đại dương xanh". Hiệp hội cũng xúc tiến làm việc với các trường đại học để đào tạo nguồn nhân lực R&D một cách mạnh mẽ hơn.
Thực tế đang diễn ra một vấn đề lớn hơn thuế quan là cuộc khủng hoảng thừa trong ngành dệt may toàn cầu, đòi hỏi chúng ta có một thế hệ sản phẩm mới. Trong cuộc khủng hoảng thừa này, những sản phẩm giống nhau quá nhiều, nước nào cũng cung cấp hàng hóa na ná nhau, trong khi rất ít doanh nghiệp chủ động quan sát xu thế tiêu dùng đang thay đổi lớn như thế nào, những “mega trend” (xu hướng lớn) đã xuất hiện từ 10-20 năm trước hiện nay ra sao để điều chỉnh cho phù hợp.
Tôi muốn lưu ý, thuế đối ứng trong cuộc thương chiến Mỹ - Trung Quốc ảnh hưởng chung đến nhiều thị trường. Nếu chúng ta tạo ra công nghệ mới, sản phẩm mới, thậm chí là tâm thế làm ăn mới sẽ có nhiều cơ hội thị trường hơn các đối thủ.
Bên cạnh đó, cần tìm hiểu về xu hướng tiêu dùng để linh hoạt điều chỉnh, thích ứng với nhu cầu thị trường. Chẳng hạn, từ 5 năm trước, các nhà máy lớn ở Ấn Độ và Trung Quốc đã xây dựng được mô hình không có đơn hàng tối thiểu để đáp ứng các hình thái đơn hàng đa dạng, số lượng nhỏ, giúp họ gia tăng lợi thế cạnh tranh. Trong khi đó, doanh nghiệp Việt vẫn còn vướng mắc ở tiêu chí “đơn hàng tối thiểu” trong đàm phán ký hợp đồng với khách.
* Một trong những giải pháp được nhiều doanh nghiệp cân nhắc là quay lại thị trường nội địa. Tuy nhiên, thị trường nội địa với hơn 100 triệu dân lại đang bị chi phối bởi các thương hiệu ngoại. Theo bà, ngành dệt may cần "xoay trục" chiến lược như thế nào để khai thác "mỏ vàng" này?
Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, để thích ứng và tồn tại, doanh nghiệp cần tái định vị lại mình ở thị trường nội địa và các thị trường trọng điểm để có những bước phát triển nhanh trong ngắn hạn và bền vững trong dài hạn.
Riêng với thị trường nội địa, không phải bây giờ mà từ lâu nay, đây được ví như một vùng đất bị bỏ quên của ngành dệt may. Nhìn sang Thổ Nhĩ Kỳ, doanh thu 80 tỉ USD ngành dệt may tạo ra hằng năm có đến hơn 50% từ thị trường nội địa. Trong khi đó, ở nước ta, trong vòng 5 năm trở lại đây, thị trường nội địa được định hình bởi hàng hóa của các thương hiệu nước ngoài và các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới.
Do đó, doanh nghiệp Việt cần một chiến lược bài bản, dài hơi để tiếp cận và giữ chân người tiêu dùng trong nước. Việc TP HCM định hướng trở thành trung tâm thời trang khu vực, nơi sản xuất chỉ là một mắt xích trong cả hệ sinh thái, là một tín hiệu đáng mừng.
- Faslink đang đi một "nước cờ" táo bạo khi đầu tư vào sản xuất vải nội địa từ các loại sợi bản địa. Bà có thể chia sẻ thêm về tầm nhìn này?
Chúng tôi tin rằng tự chủ về nguyên liệu là "xương sống" của sự phát triển bền vững. Dự án sản xuất vải từ sợi gai, sợi dứa bản địa mà công ty Faslink theo đuổi từ 7 năm nay là một minh chứng. Chẳng hạn, sợi dứa vừa bền, đẹp, cấu trúc giống linen, lại có khả năng kháng khuẩn, chống UV tự nhiên.
Chúng tôi đã có những thành công bước đầu, có một số sản phẩm dệt thoi và dệt kim từ nguyên liệu sợi này. Vấn đề cốt lõi bây giờ là xây dựng được hệ thống phân phối hiệu quả.
Với những nỗ lực của Faslink và sự hỗ trợ của hiệp hội dệt may, mong rằng tinh thần tự chủ, tự lực tự cường của người Việt, doanh nghiệp Việt sẽ được nâng cao hơn nữa.
Thời gian gần đây, qua cầu nối là các nhà mua hàng nước ngoài, một số nhà thiết kế Việt đã “gánh hàng ra thế giới” và chào bán thành công những đơn hàng với thiết kế riêng, thương hiệu riêng, sản lượng ban đầu khoảng 5.000 – 10.000 sản phẩm cho mỗi đơn hàng.
* Nhưng, làm thế nào để nuôi lớn tinh thần tự chủ, tự lực tự cường trong giai đoạn rất khó khăn này?
Hơn bao giờ hết, sự đoàn kết là vũ khí lợi hại nhất. Chúng ta cần đoàn kết, bắt tay nhau, bảo vệ thị trường nội địa và cùng nhau chinh phục thế giới dưới sự hỗ trợ của Nhà nước về vốn, quản trị, xúc tiến thương mại… Chúng ta có thể học hỏi tinh thần hợp tác của các đối thủ cạnh tranh ở những thị trường lớn. Chẳng hạn tại Trung Quốc, kể cả doanh nghiệp đối thủ cũng ngồi lại với nhau để bảo vệ thị trường nội địa và củng cố vị thế ở thị trường thế giới.
Về vấn đề tự lực tự cường, thách thức rất lớn là chúng ta phải làm được những chi tiết nhỏ như chiếc nút áo, mét vải… Thực tế, trong ngắn hạn, doanh nghiệp chưa thể ngay lập tức tự lực tự chủ mà phải hợp tác với các doanh nghiệp vốn nước ngoài (FDI) để chủ động sản xuất sản phẩm đầu cuối.
Trong hành trình này, doanh nghiệp cần có sự hậu thuẫn mạnh mẽ của Chính phủ về vốn, công nghệ, quản trị… Hy vọng rằng với sự chủ động, linh hoạt và tinh thần đoàn kết của toàn ngành sẽ là những yếu tố quyết định để vượt qua thách thức này và hướng tới một tương lai phát triển mạnh mẽ hơn.
Xin cảm ơn bà!
Theo ông Trần Quốc Mạnh – Chủ tịch HĐQT Công ty CP Phát triển Sản xuất Thương mại Sài Gòn (Sadaco) kiêm Phó Chủ tịch Hiệp hội Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam, đây không chỉ là vấn đề của riêng doanh nghiệp ngành gỗ mà còn là bài toán lớn liên quan đến mối quan hệ thương mại lâu đời giữa Việt Nam và Mỹ.
Ông Mạnh phân tích nếu mức thuế 46% được áp dụng, sẽ không có doanh nghiệp Việt Nam nào chịu đựng nổi. Lợi nhuận vốn đã mỏng, cộng thêm gánh nặng thuế sẽ dẫn tới thiệt hại lớn cho toàn chuỗi cung ứng, từ nhà sản xuất Việt Nam đến các đơn vị vận chuyển, nhập khẩu và phân phối tại Mỹ.
Trong chuỗi này, phần lợi nhuận cao nhất thuộc về các doanh nghiệp Mỹ, còn nhà sản xuất Việt Nam chỉ hưởng từ 5%-10%. Vì vậy, việc áp thuế sẽ gây thiệt hại không chỉ cho doanh nghiệp Việt mà cả các đối tác Mỹ và người tiêu dùng Mỹ.
Trước một số ý kiến cho rằng sản phẩm đồ gỗ Việt Nam cạnh tranh trực tiếp với hàng nội địa Mỹ, ông Mạnh khẳng định điều này không đúng. Thực tế, ngành sản xuất đồ gỗ tại Mỹ đã gần như biến mất.
Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu như gỗ sồi, gỗ tần bì từ Mỹ để sản xuất, và việc phát triển ngành gỗ Việt Nam cũng đồng thời thúc đẩy nhu cầu đối với nguồn nguyên liệu Mỹ. Ông đề xuất rằng doanh nghiệp Việt nên thực hiện thêm một vài công đoạn hoàn thiện tại Mỹ, qua đó gia tăng giá trị sản phẩm và giúp cân bằng lợi ích giữa hai bên.
Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường liên kết chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp Việt Nam và Mỹ. Bằng cách tận dụng nguyên liệu nội địa Mỹ và hoàn thiện sản phẩm tại Mỹ, ngành gỗ Việt Nam sẽ đáp ứng tốt hơn thị hiếu người tiêu dùng Mỹ – những người ưu tiên hàng hóa sản xuất từ nguồn nguyên liệu nội địa.
Trong trường hợp mức thuế cao được thực thi, toàn ngành gỗ Việt Nam sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề. Mức lợi nhuận hiện tại sẽ không thể bù đắp được gánh nặng thuế, ngay cả khi doanh nghiệp Mỹ đồng ý chia sẻ tổn thất. Người tiêu dùng Mỹ cũng sẽ phải trả giá cao hơn cho sản phẩm. Ông Mạnh cho rằng đây là mức thuế "không thực tế" và hy vọng nó chỉ là giải pháp tạm thời.
Một trong những nguyên nhân dẫn tới đề xuất áp thuế là lo ngại về việc hàng hóa Trung Quốc "đội lốt" Việt Nam để vào Mỹ. Ông Mạnh thừa nhận trong ngành gỗ xuất khẩu, có thể tồn tại một số ít trường hợp vi phạm nhưng không thể đại diện cho toàn ngành. Hầu hết doanh nghiệp Việt Nam sử dụng nguyên liệu rõ nguồn gốc, đặc biệt từ Mỹ. Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng phần lớn doanh nghiệp gỗ Việt Nam là vừa và nhỏ, còn yếu về số hóa và quản trị theo chuẩn quốc tế, điều này khiến ngành thiếu sự minh bạch cần thiết. Đây là lúc cần thay đổi, minh bạch hóa toàn bộ chuỗi sản xuất.
Hiện nay, thời gian 90 ngày hoãn áp thuế của Mỹ đã trôi qua gần 1/3. Ông Mạnh đề nghị các doanh nghiệp gỗ Việt Nam cần lập tức chuyển đổi: minh bạch hóa nguồn nguyên liệu, sản xuất, tăng cường liên kết với hệ thống phân phối tại Mỹ. Song song đó, Chính phủ và các hiệp hội cần hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại, đầu tư và hình thành các liên minh doanh nghiệp để cắt giảm chi phí và xây dựng kho hàng tại Mỹ. Ông lưu ý rằng chi phí xây dựng kho hàng rất cao, nên cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía Nhà nước.
Ngoài ra, ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nhằm giảm lệ thuộc vào Mỹ. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, việc củng cố thị trường Mỹ – thị trường chủ lực – vẫn là ưu tiên hàng đầu.
Ở góc độ doanh nghiệp lớn, ông Mạnh cho biết thêm Sadaco cũng chịu ảnh hưởng nặng nề trước nguy cơ áp thuế. Cụ thể, ngay khi thông tin về mức thuế được công bố, khách hàng Mỹ đã yêu cầu Sadaco chia sẻ chi phí thuế, tạm hoãn đơn hàng và giảm tiến độ sản xuất. Khi Mỹ tuyên bố tạm hoãn áp thuế 90 ngày, đơn hàng được nối lại nhưng tình hình vẫn rất thận trọng.
Trước thách thức này, Sadaco đang khẩn trương tiết giảm chi phí, đẩy mạnh số hóa quy trình sản xuất để tối ưu hóa chi phí, đồng thời tận dụng mạng xã hội và thương mại điện tử để đưa hàng vào Mỹ hiệu quả hơn. Ông Mạnh cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi phương thức quản lý, kiểm soát chi phí chặt chẽ để tăng khả năng chống chịu trước những biến động bất lợi.
Ông Mạnh bày tỏ sự vui mừng và đặt kỳ vọng lớn vào những nỗ lực tích cực của Chính phủ Việt Nam trong việc thúc đẩy hợp tác song phương, như giảm thuế nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ. Ông hy vọng phía Mỹ sẽ cân nhắc đến điều kiện thực tế tại Việt Nam, cùng hợp tác hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo ra một chuỗi liên kết bền vững hơn với doanh nghiệp Mỹ.
Theo ông Mạnh, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy xúc tiến thương mại, đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc số hóa, tiếp cận vốn cũng như tham gia vào các dự án lớn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh quốc tế.